menu_book
見出し語検索結果 "障害" (3件)
khuyết tật
日本語
名障害
形障害のある
Người khuyết tật cần được giúp đỡ.
障害のある人は支援が必要だ。
rối loạn
日本語
名障害
Anh ấy bị rối loạn giấc ngủ.
彼は睡眠障害がある。
swap_horiz
類語検索結果 "障害" (4件)
gián đoạn
日本語
名中断、障害
Gây ra tình trạng gián đoạn đáng kể đối với hàng nghìn hành khách.
数千人の乗客に著しい中断を引き起こした。
rối loạn nội tiết
日本語
フ内分泌障害
Béo bụng có thể gây rối loạn nội tiết.
腹部肥満は内分泌障害を引き起こす可能性があります。
điểm nghẽn
日本語
名ボトルネック、障害
Tháo gỡ các điểm nghẽn trong quá trình phát triển.
発展プロセスにおけるボトルネックを解消する。
người khiếm thị
日本語
名視覚障害者
Tôi khao khát chế tạo ra những công cụ hỗ trợ người khiếm thị.
私は視覚障害者を支援するツールを開発したいと強く願っている。
format_quote
フレーズ検索結果 "障害" (7件)
Cô bé bị khiếm thính bẩm sinh.
少女は先天的に聴覚障害がある。
Người khuyết tật cần được giúp đỡ.
障害のある人は支援が必要だ。
Anh ấy bị rối loạn giấc ngủ.
彼は睡眠障害がある。
Rối loạn chuyển hóa có thể dẫn đến nhiều vấn đề sức khỏe.
代謝障害は多くの健康問題につながる可能性があります。
Béo bụng có thể gây rối loạn nội tiết.
腹部肥満は内分泌障害を引き起こす可能性があります。
Tôi khao khát chế tạo ra những công cụ hỗ trợ người khiếm thị.
私は視覚障害者を支援するツールを開発したいと強く願っている。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)