translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "障害" (3件)
trở ngại
play
日本語 障害
gặp trở ngại
障害を負う
マイ単語
khuyết tật
日本語 障害
障害のある
Người khuyết tật cần được giúp đỡ.
障害のある人は支援が必要だ。
マイ単語
rối loạn
日本語 障害
Anh ấy bị rối loạn giấc ngủ.
彼は睡眠障害がある。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "障害" (1件)
gián đoạn
日本語 中断、障害
Gây ra tình trạng gián đoạn đáng kể đối với hàng nghìn hành khách.
数千人の乗客に著しい中断を引き起こした。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
format_quote フレーズ検索結果 "障害" (4件)
gặp trở ngại
障害を負う
Cô bé bị khiếm thính bẩm sinh.
少女は先天的に聴覚障害がある。
Người khuyết tật cần được giúp đỡ.
障害のある人は支援が必要だ。
Anh ấy bị rối loạn giấc ngủ.
彼は睡眠障害がある。
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)