ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "障壁" (1件)
rào cản
日本語
名障壁
Chính phủ đang nỗ lực loại bỏ các rào cản thương mại.
政府は貿易障壁の撤廃に努めています。
類語検索結果 "障壁" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "障壁" (1件)
Chính phủ đang nỗ lực loại bỏ các rào cản thương mại.
政府は貿易障壁の撤廃に努めています。
