menu_book
見出し語検索結果 "随行団" (1件)
đoàn tùy tùng
日本語
フ随行団
Đoàn tùy tùng của tổng thống đã đến sân bay.
大統領の随行団は空港に到着しました。
swap_horiz
類語検索結果 "随行団" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "随行団" (1件)
Đoàn tùy tùng của tổng thống đã đến sân bay.
大統領の随行団は空港に到着しました。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)