menu_book
見出し語検索結果 "院長" (1件)
日本語
名院長
Giám đốc bệnh viện gặp bệnh nhân.
院長は患者に会う。
swap_horiz
類語検索結果 "院長" (2件)
日本語
名副院長
Phó giám đốc bệnh viện kiểm tra phòng khám.
副院長は診療室を確認する。
trụ trì
日本語
名住職、僧院長
Trụ trì chùa đang giảng kinh cho Phật tử.
寺の住職は仏教徒に説法をしている。
format_quote
フレーズ検索結果 "院長" (3件)
Giám đốc bệnh viện gặp bệnh nhân.
院長は患者に会う。
Phó giám đốc bệnh viện kiểm tra phòng khám.
副院長は診療室を確認する。
Viện trưởng đã giao nhiệm vụ mới cho các cán bộ.
院長は職員に新しい任務を課しました。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)