translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "院長" (1件)
giám đốc bệnh viện
play
日本語 院長
Giám đốc bệnh viện gặp bệnh nhân.
院長は患者に会う。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "院長" (1件)
phó giám đốc bệnh viện
play
日本語 副院長
Phó giám đốc bệnh viện kiểm tra phòng khám.
副院長は診療室を確認する。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
format_quote フレーズ検索結果 "院長" (3件)
Giám đốc bệnh viện gặp bệnh nhân.
院長は患者に会う。
Phó giám đốc bệnh viện kiểm tra phòng khám.
副院長は診療室を確認する。
Viện trưởng đã giao nhiệm vụ mới cho các cán bộ.
院長は職員に新しい任務を課しました。
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)