ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "限界" (1件)
giới hạn
日本語
名限界
Anh ấy đã vượt qua giới hạn của bản thân.
彼は自分の限界を超えた。
類語検索結果 "限界" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "限界" (2件)
Anh ấy đã vượt qua giới hạn của bản thân.
彼は自分の限界を超えた。
Khả năng ứng phó của con người có hạn.
人間の対応能力には限界がある。
