menu_book
見出し語検索結果 "限界" (1件)
giới hạn
日本語
名限界
Anh ấy đã vượt qua giới hạn của bản thân.
彼は自分の限界を超えた。
swap_horiz
類語検索結果 "限界" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "限界" (1件)
Anh ấy đã vượt qua giới hạn của bản thân.
彼は自分の限界を超えた。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)