ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "防空" (1件)
phòng không
日本語
名防空
Hệ thống phòng không của quốc gia đã được tăng cường đáng kể.
その国の防空システムは大幅に強化された。
類語検索結果 "防空" (2件)
lưới phòng không
日本語
名防空網
Lưới phòng không của thủ đô đã được nâng cấp với công nghệ mới.
首都の防空網は新技術でアップグレードされた。
hệ thống phòng không
日本語
名防空システム
Các chiến dịch ném bom làm giảm hiệu quả của hệ thống phòng không.
爆撃作戦は防空システムの効果を低下させる。
フレーズ検索結果 "防空" (13件)
Hệ thống phòng không đã đánh chặn thành công nhiều tên lửa.
防空システムは多くのミサイルを迎撃することに成功した。
Hệ thống phòng không của quốc gia đã được tăng cường đáng kể.
その国の防空システムは大幅に強化された。
Lưới phòng không của thủ đô đã được nâng cấp với công nghệ mới.
首都の防空網は新技術でアップグレードされた。
Các chiến dịch ném bom làm giảm hiệu quả của hệ thống phòng không.
爆撃作戦は防空システムの効果を低下させる。
Hệ thống phòng không đã đánh chặn kịp thời và vô hiệu hóa.
防空システムは間に合うように迎撃し、無力化した。
Tên lửa đã bị vô hiệu hóa bởi hệ thống phòng không.
ミサイルは防空システムによって無力化された。
Một bệ phóng tên lửa phòng không đã được triển khai.
防空ミサイルの発射台が展開された。
Phòng không Iran đã bị hủy diệt.
イランの防空システムは破壊された。
Lực lượng phòng không đã đánh chặn nhiều UAV của đối phương.
防空部隊は多くの敵UAVを迎撃した。
Cuộc tấn công vào Moskva cho thấy chiến thuật dùng UAV tầm xa áp đảo phòng không Nga.
モスクワへの攻撃は、ロシアの防空を圧倒する長距離UAVの使用戦術を示した。
Những hệ thống vũ khí phòng không cũ của Nga hoạt động không hoàn hảo.
ロシアの古い防空兵器システムは完璧に機能しなかった。
Truyền thông phương Tây về tình trạng Mỹ ngày càng thiếu tên lửa phòng không.
西側メディアは、米国が防空ミサイル不足に陥っている状況について報じた。
Các đơn vị phòng không đã gây nhiễu được ít nhất 120 phi cơ.
防空部隊は少なくとも120機の航空機を妨害することに成功した。
