menu_book
見出し語検索結果 "防寒" (1件)
chống rét
日本語
フ防寒
Ở vùng núi mùa đông cần có biện pháp chống lạnh đầy đủ.
冬山ではしっかりした防寒対策が必要です。
swap_horiz
類語検索結果 "防寒" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "防寒" (1件)
Ở vùng núi mùa đông cần có biện pháp chống lạnh đầy đủ.
冬山ではしっかりした防寒対策が必要です。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)