menu_book
見出し語検索結果 "関税" (1件)
thuế quan
日本語
名関税
Thuế quan làm tăng chi phí và gây bất ổn cho doanh nghiệp.
関税は費用を増加させ、企業を不安定にする。
swap_horiz
類語検索結果 "関税" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "関税" (1件)
Thuế quan làm tăng chi phí và gây bất ổn cho doanh nghiệp.
関税は費用を増加させ、企業を不安定にする。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)