辞書
search
translate

ベトナム語辞書

ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索

swap_horiz越日・日越 volume_up北部・南部の発音 format_quote例文つき

menu_book 見出し語検索結果 "間" (1件)

trong khi
play
日本語 名間
マイ単語
Tôi rửa xe trong khi vợ tôi nấu ăn
妻は料理をする間に私は車を洗う

swap_horiz 類語検索結果 "間" (5件)

tiếng
play
日本語 名言語
名時間
マイ単語
nói được nhiều thứ tiếng
何か国語も話せる
bao lâu
play
日本語 名どれぐらい時間かかる?
マイ単語
đi đến ga mất bao lâu?
駅までどれくらい時間が掛かりますか?
trong khi đó
play
日本語 他その間に
マイ単語
anh ấy đọc sách, trong khi đó cô ấy nấu ăn
彼は本を読んでいる間に彼女はご飯を作る
thời gian
play
日本語 名時間
マイ単語
tiết kiệm thời gian
時間を節約する
tốn
play
日本語 動(時間、金)がかかる
マイ単語
tốn nữa năm để quen việc
仕事が慣れるまで半年間かかった

format_quote フレーズ検索結果 "間" (20件)

Mỗi sáng, tôi dành 10 phút để ngồi thiền.
毎朝10分間禅を組む。
đi đến ga mất bao lâu?
駅までどれくらい時間が掛かりますか?
Hà Nội và Huế cách nhau bao xa?
ハノイとフエの間はどれぐらいの距離ですか?
có 1tiếng nghỉ giải lao buổi trưa
昼に1時間休憩がある
nhắc nhở giờ tập trung ngày mai
明日の集合時間をリマインドする
quán ăn phục vụ 24/7
お店は24時間営業する
đo nhiệt độ mỗi tiếng một lần
1時間毎に温度を測る
anh ấy đọc sách, trong khi đó cô ấy nấu ăn
彼は本を読んでいる間に彼女はご飯を作る
lúc nào cũng đến đúng giờ
いつも時間通りに来る
giáo dục là vấn đề được quan tâm hiện nay
現在、教育は世間から関心のある話題である
tập khiêu vũ 1 tuần 2 lần
1週間に2回ダンスを練習する
tiết kiệm thời gian
時間を節約する
bị cảm cả tuần rồi
一週間ほど風邪を引いている
có thời gian rảnh vào tuần sau
来週暇な時間がある
bị lưu ban một năm
1年間留年する
được nghỉ Tết 10 ngày
10日間テトのお休みがある
chạy hết sức rồi nhưng không kịp tàu
全力で走ったが、電車に間に合わなかった
tốn nữa năm để quen việc
仕事が慣れるまで半年間かかった
đến giờ phải về rồi
帰る時間になった
ghét việc trễ giờ hẹn
約束した時間に遅れるのが嫌い