menu_book
見出し語検索結果 "開発する" (1件)
日本語
動開発する
Công ty phát triển sản phẩm mới.
会社は新製品を開発する。
swap_horiz
類語検索結果 "開発する" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "開発する" (5件)
Công ty phát triển sản phẩm mới.
会社は新製品を開発する。
Công ty phát triển kỹ thuật mới.
会社は新技術を開発する。
Phát triển robot tự hành và công nghệ lõi trong chuỗi chế biến sâu đất hiếm.
自律移動ロボットとレアアース深加工チェーンにおける基幹技術を開発する。
Bộ cũng chịu trách nhiệm làm chủ hạ tầng mạng di động thế hệ sau và phát triển hệ sinh thái 5G.
同省は次世代モバイルネットワークインフラを習得し、5Gエコシステムを開発する責任も負う。
Phát triển giống cây trồng bằng công nghệ gen, tế bào và công nghệ sinh học.
遺伝子技術、細胞技術、バイオテクノロジーを用いて作物品種を開発する。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)