menu_book
見出し語検索結果 "開会式" (1件)
buổi khai mạc
日本語
フ開会式
Buổi khai mạc diễn ra rất thành công.
開会式はとても成功裏に行われました。
swap_horiz
類語検索結果 "開会式" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "開会式" (2件)
Phó Thủ tướng dự lễ khai mạc.
副首相は開会式に出席する。
Buổi khai mạc diễn ra rất thành công.
開会式はとても成功裏に行われました。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)