辞書
search
translate

ベトナム語辞書

ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索

swap_horiz越日・日越 volume_up北部・南部の発音 format_quote例文つき

menu_book 見出し語検索結果 "開会式" (1件)

buổi khai mạc
日本語 フ開会式
マイ単語
Buổi khai mạc diễn ra rất thành công.
開会式はとても成功裏に行われました。

swap_horiz 類語検索結果 "開会式" (0件)

類語はありませんでした。

format_quote フレーズ検索結果 "開会式" (4件)

Phó Thủ tướng dự lễ khai mạc.
副首相は開会式に出席する。
Buổi khai mạc diễn ra rất thành công.
開会式はとても成功裏に行われました。
Buổi lễ khai mạc diễn ra rất trang trọng.
開会式は非常に厳かに執り行われました。
Lễ đón nhận diễn ra trong khuôn khổ khai mạc Lễ hội Làng Sen.
受賞式は、ランセン祭の開会式の一環として行われました。