ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "長期滞在" (1件)
lưu trú lâu dài
日本語
名長期滞在
Ông ấy chọn lưu trú lâu dài tại khách sạn.
彼はホテルに長期滞在を選んだ。
類語検索結果 "長期滞在" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "長期滞在" (1件)
Ông ấy chọn lưu trú lâu dài tại khách sạn.
彼はホテルに長期滞在を選んだ。
