translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "長引く" (1件)
kéo dài
play
日本語 長引く
bị cảm dài ngày
風邪が長引く
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "長引く" (1件)
cúp điện kéo dài
日本語 停電が長引く
Trận bão đã gây ra cúp điện kéo dài ở thành phố.
台風の影響で市内で停電が長引いている。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
format_quote フレーズ検索結果 "長引く" (3件)
bị cảm dài ngày
風邪が長引く
Xung đột kéo dài đã gây ra nhiều đau khổ cho người dân.
長引く紛争は人々に多くの苦しみをもたらした。
Mệt mỏi kéo dài là tín hiệu cần khám chuyên khoa.
長引く疲労は専門医の診察が必要な兆候です。
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)