menu_book
見出し語検索結果 "長引く" (1件)
swap_horiz
類語検索結果 "長引く" (1件)
cúp điện kéo dài
日本語
フ停電が長引く
Trận bão đã gây ra cúp điện kéo dài ở thành phố.
台風の影響で市内で停電が長引いている。
format_quote
フレーズ検索結果 "長引く" (3件)
Xung đột kéo dài đã gây ra nhiều đau khổ cho người dân.
長引く紛争は人々に多くの苦しみをもたらした。
Mệt mỏi kéo dài là tín hiệu cần khám chuyên khoa.
長引く疲労は専門医の診察が必要な兆候です。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)