menu_book
見出し語検索結果 "長引く" (1件)
swap_horiz
類語検索結果 "長引く" (1件)
cúp điện kéo dài
日本語
フ停電が長引く
Trận bão đã gây ra cúp điện kéo dài ở thành phố.
台風の影響で市内で停電が長引いている。
format_quote
フレーズ検索結果 "長引く" (2件)
Xung đột kéo dài đã gây ra nhiều đau khổ cho người dân.
長引く紛争は人々に多くの苦しみをもたらした。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)