translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "長い" (1件)
dài
play
日本語 長い
tóc dài
髪の毛が長い
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "長い" (2件)
lâu đời
日本語 歴史が長い
Nhà hàng này lâu đời.
この店は歴史が長い。
マイ単語
lâu nhất
日本語 最も長い
Ông là nhà lãnh đạo cầm quyền lâu nhất tại một quốc gia châu Âu.
彼はヨーロッパの国で最も長く政権を握っている指導者です。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
format_quote フレーズ検索結果 "長い" (9件)
tóc dài
髪の毛が長い
Hươu cao cổ có đặc trưng là cổ dài.
キリンの特徴は首が長いことだ。
Hươu cao cổ có cổ dài.
麒麟は首が長い。
Cá trê có râu dài.
ナマズは長いひげを持つ。
Cọng rau này rất dài.
この野菜の茎は長い。
Thành công là một quá trình dài.
成功は長い過程だ。
Nhà hàng này lâu đời.
この店は歴史が長い。
Anh ấy đã trở lại thương trường sau một thời gian dài vắng bóng.
彼は長い間姿を消した後、ビジネス界に戻ってきました。
Anh ấy đã vắng bóng trên truyền thông trong một thời gian dài.
彼は長い間メディアに姿を見せていませんでした。
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)