translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "鍵" (1件)
chìa khóa
play
日本語
cho mượn chìa khóa
鍵を貸してあげる
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "鍵" (0件)
format_quote フレーズ検索結果 "鍵" (5件)
cho mượn chìa khóa
鍵を貸してあげる
Tôi rất hay quên chìa khóa.
私はよく鍵を忘れっぽい。
Thợ khóa đến sửa ổ khóa.
錠前屋が鍵を直す。
Tôi xao nhãng quên mang chìa khóa.
うっかり鍵を忘れた。
Đầu tư vào khoa học công nghệ là chìa khóa cho sự phát triển.
科学技術への投資は発展の鍵です。
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)