ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "鍵" (1件)
chìa khóa

日本語
名鍵
cho mượn chìa khóa
鍵を貸してあげる
類語検索結果 "鍵" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "鍵" (6件)
cho mượn chìa khóa
鍵を貸してあげる
Tôi rất hay quên chìa khóa.
私はよく鍵を忘れっぽい。
Thợ khóa đến sửa ổ khóa.
錠前屋が鍵を直す。
Tôi xao nhãng quên mang chìa khóa.
うっかり鍵を忘れた。
Đầu tư vào khoa học công nghệ là chìa khóa cho sự phát triển.
科学技術への投資は発展の鍵です。
Kẻ trộm đã cạy khóa cửa.
泥棒はドアの鍵をこじ開けました。
