ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "鍋掴み" (1件)
găng tay dùng bếp

日本語
名鍋掴み
Tôi dùng găng tay dùng bếp khi cầm nồi nóng.
熱い鍋を持つときに鍋掴みを使う。
類語検索結果 "鍋掴み" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "鍋掴み" (1件)
Tôi dùng găng tay dùng bếp khi cầm nồi nóng.
熱い鍋を持つときに鍋掴みを使う。
