辞書
search
translate

ベトナム語辞書

ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索

swap_horiz越日・日越 volume_up北部・南部の発音 format_quote例文つき

menu_book 見出し語検索結果 "録音" (1件)

ghi âm
日本語 フ録音
マイ単語
Đoạn ghi âm cho thấy rõ cuộc trò chuyện.
録音は会話を明確に示しています。

swap_horiz 類語検索結果 "録音" (0件)

類語はありませんでした。

format_quote フレーズ検索結果 "録音" (2件)

Giáo viên dùng máy ghi âm để thu bài giảng.
先生は授業を録音するためにレコーダーを使う。
Đoạn ghi âm cho thấy rõ cuộc trò chuyện.
録音は会話を明確に示しています。