ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "錠剤" (1件)
dạng viên nén

日本語
名錠剤
Bác sĩ đưa tôi thuốc dạng viên nén.
医者は私に錠剤を出す。
類語検索結果 "錠剤" (1件)
viên

日本語
名(薬)錠剤の単位
Bác sĩ cho tôi hai viên thuốc mỗi ngày.
医者は私に毎日二つの錠剤を出した。
フレーズ検索結果 "錠剤" (2件)
Bác sĩ cho tôi hai viên thuốc mỗi ngày.
医者は私に毎日二つの錠剤を出した。
Bác sĩ đưa tôi thuốc dạng viên nén.
医者は私に錠剤を出す。
