translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "銃" (1件)
súng
日本語
Nam sinh này mang theo 5 khẩu súng trong balo.
この男子生徒はリュックサックに5丁の銃を持っていました。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "銃" (5件)
nổ súng
日本語 発砲する
銃を撃つ
Kẻ xấu bất ngờ nổ súng.
犯人は突然発砲した。
マイ単語
súng đạn
日本語 銃弾
Cảnh sát tịch thu nhiều súng đạn.
警察は多くの銃弾を押収した。
マイ単語
tay súng
日本語 銃手
Cảnh sát bắt được một tay súng.
警察は銃手を捕まえた。
マイ単語
xả súng
日本語 銃撃する
発砲する
Hắn ta bất ngờ xả súng.
彼は突然銃撃した。
マイ単語
súng máy
日本語 機関銃
Chúng được trang bị súng máy để tự vệ.
それらは自衛のために機関銃を装備している。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
format_quote フレーズ検索結果 "銃" (9件)
Cảnh sát tịch thu nhiều súng đạn.
警察は多くの銃弾を押収した。
Cảnh sát bắt được một tay súng.
警察は銃手を捕まえた。
Hắn ta bất ngờ xả súng.
彼は突然銃撃した。
Chúng được trang bị súng máy để tự vệ.
それらは自衛のために機関銃を装備している。
Nam sinh này mang theo 5 khẩu súng trong balo.
この男子生徒はリュックサックに5丁の銃を持っていました。
Họ nghe thấy tiếng súng dồn dập vang lên.
彼らは連続する銃声が響き渡るのを聞きました。
Trong lúc đấu súng với mật vụ Mỹ, Allen bắn trúng một sĩ quan.
米国シークレットサービスとの銃撃戦の最中、アレンは士官一人を撃った。
Cảnh sát đang điều tra nguyên nhân của vụ nổ súng đêm qua.
警察は昨夜の銃撃事件の原因を捜査している。
Luật súng đạn ở quốc gia này rất nghiêm ngặt.
この国の銃規制法は非常に厳しい。
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)