translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "銀行" (1件)
ngân hàng
play
日本語 銀行
gửi tiết kiệm ở ngân hàng
銀行に預金する
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "銀行" (5件)
thẻ ngân hàng
play
日本語 銀行カード
Làm thẻ ngân hàng mới
銀行カードを新しく作る
マイ単語
nhân viên ngân hàng
play
日本語 銀行員
Tôi muốn trở thành nhân viên ngân hàng
私は銀行員になりたい
マイ単語
ngân hàng nhà nước
play
日本語 国家銀行
マイ単語
thống đốc ngân hàng
play
日本語 銀行総裁
マイ単語
hối phiếu ngân hàng
play
日本語 銀行手形
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
format_quote フレーズ検索結果 "銀行" (17件)
gửi tiết kiệm ở ngân hàng
銀行に預金する
Làm thẻ ngân hàng mới
銀行カードを新しく作る
Tôi muốn trở thành nhân viên ngân hàng
私は銀行員になりたい
Ngân hàng tính phí chiết khấu.
銀行は割引手数料を取る。
Anh ấy đang trả nợ ngân hàng.
彼は銀行の借金を返済している。
Tôi có một tài khoản ngân hàng.
銀行アカウントを持っている。
Tôi mở tài khoản ngân hàng mới.
新しい銀行口座を作った。
Anh ấy rút tiền từ ngân hàng.
彼は銀行からお金を引き出した。
Ngân hàng đổi ngoại tệ.
銀行で外貨を両替する。
Ngân hàng áp dụng hạn mức tín dụng.
銀行は信用上限を適用する。
Anh ấy có bằng Tiến sĩ trong lĩnh vực tài chính ngân hàng.
彼は金融銀行分野で博士号を持っています。
Yevgeny Nadorshin, nhà kinh tế tại Moskva chuyên tư vấn cho các công ty và ngân hàng, nói.
モスクワの経済学者で企業や銀行に助言するエフゲニー・ナドルシンは語った。
Các ngân hàng thống nhất thực hiện chủ trương giảm mặt bằng lãi suất.
各銀行は金利水準を引き下げるという方針の実施に合意した。
Ngân hàng cho doanh nghiệp vay vốn.
銀行は企業に資金を貸し付けます。
Ngân hàng Nhà nước sẵn sàng hỗ trợ thanh khoản khi cần thiết.
中央銀行は必要に応じて流動性を支援する用意がある。
Kẻ tấn công đã bắn bị thương một cảnh sát trong vụ cướp ngân hàng.
襲撃犯は銀行強盗事件で警官一人を撃って負傷させた。
Rủi ro từ hệ thống ngân hàng và thị trường bất động sản vẫn hiện hữu.
銀行システムと不動産市場からのリスクは依然として存在している。
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)