ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "鉱山" (1件)
mỏ
日本語
名鉱山
Những người làm việc ở mỏ vàng có công việc rất vất vả.
金鉱山で働く人々は大変な仕事をしています。
類語検索結果 "鉱山" (2件)
khai thác mỏ
日本語
フ鉱山採掘
Hoạt động khai thác mỏ gây ra nhiều vấn đề môi trường.
鉱山採掘活動は多くの環境問題を引き起こしている。
mỏ cát
日本語
名砂鉱山、砂採取場
Tàu xuất phát từ mỏ cát Tân Lập.
船はタンラップ砂採取場から出発した。
フレーズ検索結果 "鉱山" (2件)
Những người làm việc ở mỏ vàng có công việc rất vất vả.
金鉱山で働く人々は大変な仕事をしています。
Hoạt động khai thác mỏ gây ra nhiều vấn đề môi trường.
鉱山採掘活動は多くの環境問題を引き起こしている。
