menu_book
見出し語検索結果 "鉱山" (1件)
mỏ
日本語
名鉱山
Những người làm việc ở mỏ vàng có công việc rất vất vả.
金鉱山で働く人々は大変な仕事をしています。
swap_horiz
類語検索結果 "鉱山" (1件)
khai thác mỏ
日本語
フ鉱山採掘
Hoạt động khai thác mỏ gây ra nhiều vấn đề môi trường.
鉱山採掘活動は多くの環境問題を引き起こしている。
format_quote
フレーズ検索結果 "鉱山" (2件)
Những người làm việc ở mỏ vàng có công việc rất vất vả.
金鉱山で働く人々は大変な仕事をしています。
Hoạt động khai thác mỏ gây ra nhiều vấn đề môi trường.
鉱山採掘活動は多くの環境問題を引き起こしている。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)