ベトナム語辞書
chrome_extention

見出し語検索結果 "鉄" 1件

ベトナム語 sắt
日本語
例文
Thức ăn này giàu chất sắt.
この食べ物は鉄分が豊富だ。
マイ単語

類語検索結果 "鉄" 4件

ベトナム語 đường sắt đô thị
button1
日本語 都市鉄道、メトロ
例文
Đường sắt đô thị bắt đầu hoạt động từ cuối năm
メトロ線は年末に運航開始となる
マイ単語
ベトナム語 đường sắt
button1
日本語 鉄道
例文
Việt Nam có tuyến đường sắt Bắc – Nam.
ベトナムには南北鉄道がある。
マイ単語
ベトナム語 thép
日本語 鋼鉄
例文
Cầu này làm bằng thép.
この橋は鋼鉄でできている。
マイ単語
ベトナム語 đường sắt tốc độ cao
日本語 高速鉄道
例文
Việt Nam đang nghiên cứu xây dựng tuyến đường sắt tốc độ cao Bắc Nam.
ベトナムは南北高速鉄道の建設を研究しています。
マイ単語

フレーズ検索結果 "鉄" 6件

Việt Nam có tuyến đường sắt Bắc – Nam.
ベトナムには南北鉄道がある。
Thanh thép này bị cong.
この鉄棒は曲がっている。
Cầu này làm bằng thép.
この橋は鋼鉄でできている。
Thức ăn này giàu chất sắt.
この食べ物は鉄分が豊富だ。
Việt Nam đang nghiên cứu xây dựng tuyến đường sắt tốc độ cao Bắc Nam.
ベトナムは南北高速鉄道の建設を研究しています。
Vụ phá hoại đường sắt làm tê liệt mạng lưới tàu cao tốc.
鉄道破壊行為が高速鉄道網を麻痺させた。
ad_free_book

索引から調べる

a | b | c | d | đ | e | g | h | i | j | k | l | m | n | o | p | q | r | s | t | u | v | w | x | y

| | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | |