menu_book
見出し語検索結果 "鉄" (1件)
sắt
日本語
名鉄
Thức ăn này giàu chất sắt.
この食べ物は鉄分が豊富だ。
swap_horiz
類語検索結果 "鉄" (5件)
日本語
名都市鉄道、メトロ
Đường sắt đô thị bắt đầu hoạt động từ cuối năm
メトロ線は年末に運航開始となる
日本語
名鉄道
Việt Nam có tuyến đường sắt Bắc – Nam.
ベトナムには南北鉄道がある。
thép
日本語
名鋼鉄
Cầu này làm bằng thép.
この橋は鋼鉄でできている。
đường sắt tốc độ cao
日本語
フ高速鉄道
Việt Nam đang nghiên cứu xây dựng tuyến đường sắt tốc độ cao Bắc Nam.
ベトナムは南北高速鉄道の建設を研究しています。
tuyến đường sắt
日本語
フ鉄道路線
Chính phủ đang đầu tư vào việc nâng cấp tuyến đường sắt quốc gia.
政府は国の鉄道路線のアップグレードに投資しています。
format_quote
フレーズ検索結果 "鉄" (12件)
Việt Nam có tuyến đường sắt Bắc – Nam.
ベトナムには南北鉄道がある。
Thanh thép này bị cong.
この鉄棒は曲がっている。
Cầu này làm bằng thép.
この橋は鋼鉄でできている。
Thức ăn này giàu chất sắt.
この食べ物は鉄分が豊富だ。
Việt Nam đang nghiên cứu xây dựng tuyến đường sắt tốc độ cao Bắc Nam.
ベトナムは南北高速鉄道の建設を研究しています。
Vụ phá hoại đường sắt làm tê liệt mạng lưới tàu cao tốc.
鉄道破壊行為が高速鉄道網を麻痺させた。
Khung thép bị cong vênh nghiêm trọng.
鉄骨がひどく歪んだ。
Những người đã chiến đấu tại nhà máy thép Azovstal.
アゾフスタリ製鉄所で戦った人々。
Rào chắn đường sắt đã hạ xuống.
鉄道の遮断機が降りた。
Chính phủ đang đầu tư vào việc nâng cấp tuyến đường sắt quốc gia.
政府は国の鉄道路線のアップグレードに投資しています。
Anh ấy đã đi tàu cao tốc từ Tokyo đến Osaka.
彼は東京から大阪まで高速鉄道に乗りました。
Ngành đường sắt đang đối mặt với nhiều thách thức và cơ hội.
鉄道業界は多くの課題と機会に直面しています。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)