translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "金融" (2件)
tiền tệ
play
日本語 金融
Tôi học ngành tiền tệ.
私は金融を勉強している。
マイ単語
tài chính
play
日本語 金融
trung tâm tài chính kinh tế
金融経済センター
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "金融" (5件)
công cụ thị trường tiền
play
日本語 金融市場手段
マイ単語
lợi nhuận từ hoạt động tài chính
play
日本語 金融利益
マイ単語
chi phí của các hoat động tài chính
play
日本語 金融費用
マイ単語
công ty tài chính
日本語 金融会社
Công ty tài chính này cung cấp nhiều dịch vụ vay vốn.
この金融会社は多くの融資サービスを提供している。
マイ単語
tài chính ngân hàng
日本語 金融銀行
Anh ấy có bằng Tiến sĩ trong lĩnh vực tài chính ngân hàng.
彼は金融銀行分野で博士号を持っています。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
format_quote フレーズ検索結果 "金融" (6件)
Tôi học ngành tiền tệ.
私は金融を勉強している。
trung tâm tài chính kinh tế
金融経済センター
Công ty tài chính này cung cấp nhiều dịch vụ vay vốn.
この金融会社は多くの融資サービスを提供している。
Anh Nam là tư vấn viên tài chính.
ナムさんは金融のコンサルタントだ。
Anh ấy có bằng Tiến sĩ trong lĩnh vực tài chính ngân hàng.
彼は金融銀行分野で博士号を持っています。
Họ đang xây dựng một tháp tài chính 99 tầng ở khu đô thị mới.
彼らは新しい都市部に99階建ての金融タワーを建設しています。
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)