translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "金利" (1件)
lãi suất
日本語 金利
Các ngân hàng thống nhất thực hiện chủ trương giảm mặt bằng lãi suất.
各銀行は金利水準を引き下げるという方針の実施に合意した。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "金利" (0件)
format_quote フレーズ検索結果 "金利" (1件)
Các ngân hàng thống nhất thực hiện chủ trương giảm mặt bằng lãi suất.
各銀行は金利水準を引き下げるという方針の実施に合意した。
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)