menu_book
見出し語検索結果 "野生" (1件)
swap_horiz
類語検索結果 "野生" (2件)
日本語
名野生植物
Đây là thực vật hoang dã.
これは野生植物だ。
日本語
名野生動物
Công viên có nhiều động vật hoang dã.
公園にはたくさんの野生動物がいる。
format_quote
フレーズ検索結果 "野生" (3件)
Đây là thực vật hoang dã.
これは野生植物だ。
Công viên có nhiều động vật hoang dã.
公園にはたくさんの野生動物がいる。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)