translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "野球" (2件)
bóng chày
play
日本語 野球
hiểu luật chơi bóng chày
野球のルールが分かる
マイ単語
bóng chày
play
日本語 野球
Nhật Bản nổi tiếng bóng chày.
日本は野球が有名だ。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "野球" (0件)
format_quote フレーズ検索結果 "野球" (2件)
hiểu luật chơi bóng chày
野球のルールが分かる
Nhật Bản nổi tiếng bóng chày.
日本は野球が有名だ。
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)