辞書
search
translate

ベトナム語辞書

ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索

swap_horiz越日・日越 volume_up北部・南部の発音 format_quote例文つき

menu_book 見出し語検索結果 "野犬" (2件)

chó lạc
play
日本語 名野犬
マイ単語
Tôi thấy một con chó lạc ngoài đường.
道で野犬を見る。
chó vô chủ
play
日本語 名野犬
マイ単語
Có nhiều chó vô chủ trong làng.
村に野犬がたくさんいる。

swap_horiz 類語検索結果 "野犬" (0件)

類語はありませんでした。

format_quote フレーズ検索結果 "野犬" (2件)

Tôi thấy một con chó lạc ngoài đường.
道で野犬を見る。
Có nhiều chó vô chủ trong làng.
村に野犬がたくさんいる。