menu_book
見出し語検索結果 "重量" (2件)
日本語
名重量
Trọng lượng của vali là 20kg.
スーツケースの重量は20キロだ。
khối lượng
日本語
名重量
Khối lượng hàng hóa rất lớn.
荷物の重量はとても大きい。
swap_horiz
類語検索結果 "重量" (2件)
日本語
名重量が超えた荷物
trả thêm tiền cho hành lý quá cân
重量が超えた荷物に追加でお金を払う
日本語
名重量挙げ
Anh ấy tập cử tạ mỗi ngày.
彼は毎日重量挙げをする。
format_quote
フレーズ検索結果 "重量" (5件)
gửi hành lý quá cỡ
重量オーバーの荷物を預かる
trả thêm tiền cho hành lý quá cân
重量が超えた荷物に追加でお金を払う
Anh ấy tập cử tạ mỗi ngày.
彼は毎日重量挙げをする。
Trọng lượng của vali là 20kg.
スーツケースの重量は20キロだ。
Khối lượng hàng hóa rất lớn.
荷物の重量はとても大きい。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)