辞書
search
translate

ベトナム語辞書

ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索

swap_horiz越日・日越 volume_up北部・南部の発音 format_quote例文つき

menu_book 見出し語検索結果 "重要性" (1件)

tầm quan trọng
日本語 名重要性
マイ単語
Tầm quan trọng của nhiệm vụ này là rất lớn.
この任務の重要性は非常に大きい。

swap_horiz 類語検索結果 "重要性" (0件)

類語はありませんでした。

format_quote フレーズ検索結果 "重要性" (3件)

Thầy giáo nhấn mạnh tầm quan trọng của việc học.
先生は学習の重要性を強調する。
Các nhà lãnh đạo nhất trí về tầm quan trọng của hòa bình và ổn định.
リーダーたちは平和と安定の重要性について意見が一致しました。
Tầm quan trọng của nhiệm vụ này là rất lớn.
この任務の重要性は非常に大きい。