ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "重要な役職" (1件)
vị trí quan trọng
日本語
フ重要な役職
Anh ấy đã từng giữ nhiều vị trí quan trọng trong chính phủ.
彼は政府内で多くの重要な役職を歴任しました。
類語検索結果 "重要な役職" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "重要な役職" (3件)
Anh ấy đã từng giữ nhiều vị trí quan trọng trong chính phủ.
彼は政府内で多くの重要な役職を歴任しました。
Ông ấy từng giữ nhiều chức vụ quan trọng.
彼はかつて多くの重要な役職を務めていた。
Anh ấy đã được bổ nhiệm vào một chức vụ quan trọng.
彼は重要な役職に任命された。
