translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "重要な役職" (1件)
vị trí quan trọng
日本語 重要な役職
Anh ấy đã từng giữ nhiều vị trí quan trọng trong chính phủ.
彼は政府内で多くの重要な役職を歴任しました。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "重要な役職" (0件)
format_quote フレーズ検索結果 "重要な役職" (2件)
Anh ấy đã từng giữ nhiều vị trí quan trọng trong chính phủ.
彼は政府内で多くの重要な役職を歴任しました。
Ông ấy từng giữ nhiều chức vụ quan trọng.
彼はかつて多くの重要な役職を務めていた。
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)