translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "重い" (1件)
nặng
play
日本語 重い
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "重い" (0件)
format_quote フレーズ検索結果 "重い" (8件)
kiệt quệ vì trọng bệnh
重い病に倒れる
Tôi bị đau tay sau khi mang vật nặng.
重い物を持って腕が痛い
Trái tim tôi trĩu nặng nỗi buồn.
心は悲しみで重い。
Anh ấy nhấc lên một thùng nặng.
彼は重い箱を持ち上げた。
Đây là dấu hiệu của bệnh nặng.
これは重い病気の兆候だ。
Xe ôtô tải chở hàng hóa nặng.
トラックは重い荷物を運ぶ。
Chiếc xe đầu kéo chở hàng hóa nặng.
その牽引車は重い貨物を運んでいた。
chiến tranh tăm tối nặng nề
暗くて重い戦争
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)