ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "醤油" (2件)
xì dầu

日本語
名醤油
Tôi chấm sushi với xì dầu.
寿司を醤油につけて食べる。
nước tương

日本語
名醤油
Tôi cho thêm nước tương vào canh.
スープに醤油を入れる。
類語検索結果 "醤油" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "醤油" (2件)
Tôi chấm sushi với xì dầu.
寿司を醤油につけて食べる。
Tôi cho thêm nước tương vào canh.
スープに醤油を入れる。
