ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "都心" (1件)
nội đô, trung tâm thành phố
日本語
名都心
Hệ thống giao thông công cộng ở trung tâm thành phố đang được cải thiện đáng kể.
都心の公共交通システムは大幅に改善されています。
類語検索結果 "都心" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "都心" (2件)
Đề án thu phí ôtô vào nội đô.
都心への自動車進入料金徴収計画。
Hệ thống giao thông công cộng ở trung tâm thành phố đang được cải thiện đáng kể.
都心の公共交通システムは大幅に改善されています。
