辞書
search
translate

ベトナム語辞書

ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索

swap_horiz越日・日越 volume_up北部・南部の発音 format_quote例文つき

menu_book 見出し語検索結果 "都市再建" (1件)

tái thiết đô thị
日本語 フ都市再建
マイ単語
Kế hoạch tái thiết đô thị đã được công bố.
都市再建計画が発表されました。

swap_horiz 類語検索結果 "都市再建" (0件)

類語はありませんでした。

format_quote フレーズ検索結果 "都市再建" (1件)

Kế hoạch tái thiết đô thị đã được công bố.
都市再建計画が発表されました。