menu_book
見出し語検索結果 "都市インフラ" (1件)
hạ tầng đô thị
日本語
フ都市インフラ
Dự án góp phần hoàn thiện hạ tầng đô thị.
プロジェクトは都市インフラの整備に貢献する。
swap_horiz
類語検索結果 "都市インフラ" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "都市インフラ" (1件)
Dự án góp phần hoàn thiện hạ tầng đô thị.
プロジェクトは都市インフラの整備に貢献する。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)