translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "都市" (2件)
thành thị
日本語 都市
マイ単語
đô thị
日本語 都市
Đô thị phát triển nhanh chóng.
都市が急速に発展している。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "都市" (5件)
thành phố
play
日本語 都市、市内
Sài Gòn là thành phố kinh tế
サイゴンは経済都市である
マイ単語
đường sắt đô thị
play
日本語 都市鉄道、メトロ
Đường sắt đô thị bắt đầu hoạt động từ cuối năm
メトロ線は年末に運航開始となる
マイ単語
quy hoạch đô thị
日本語 都市計画
Một chuyên gia quy hoạch đô thị nói với tôi.
都市計画の専門家が私に言った。
マイ単語
hạ tầng đô thị
日本語 都市インフラ
Dự án góp phần hoàn thiện hạ tầng đô thị.
プロジェクトは都市インフラの整備に貢献する。
マイ単語
khu đô thị
日本語 都市区域, 住宅地
Tòa tháp nằm trong một khu đô thị mới hiện đại.
そのタワーは近代的な新しい都市区域にあります。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
format_quote フレーズ検索結果 "都市" (20件)
Sài Gòn là thành phố kinh tế
サイゴンは経済都市である
Thành phố bị ô nhiễm không khí nặng.
都市は大気汚染がひどい。
Thành phố bị ô nhiễm không khí.
都市は大気汚染がある。
Dân số thành phố đang tăng lên.
都市の人口が増加している。
Thành phố này phát triển mạnh về thương mại.
この都市は商業が盛んだ。
Thành phố đông dân.
都市は人口が多い。
Quân đội tấn công vào thành phố.
軍隊が都市を攻撃した。
Quân đội đang công phá thành phố.
軍隊が都市を攻撃している。
Thành phố chỉ còn là đống đổ nát.
都市は廃墟と化した。
Thành phố phát triển công nghiệp.
都市が工業を発展させる。
Thành phố cổ xưa này rất nổi tiếng.
この古代都市はとても有名だ。
Thành phố đứng đầu bảng xếp hạng.
都市がランキングのトップに立つ。
Đô thị phát triển nhanh chóng.
都市が急速に発展している。
Cơ sở hạ tầng giao thông của thành phố cần được cải thiện.
都市の交通インフラは改善が必要だ。
Thành phố đang vươn mình trở thành trung tâm kinh tế.
その都市は経済の中心地へと躍進しています。
Thành phố này luôn tràn đầy sức sống và năng lượng.
この都市は常に活力とエネルギーに満ちています。
Một chuyên gia quy hoạch đô thị nói với tôi.
都市計画の専門家が私に言った。
Dubai, thành phố sa mạc tại Các tiểu vương quốc Arab Thống nhất, nổi tiếng với kiến trúc hiện đại.
アラブ首長国連邦の砂漠の都市ドバイは、近代的な建築で有名です。
Thành phố này nổi tiếng với những cao ốc chọc trời.
この都市は超高層ビルで有名です。
Dự án góp phần hoàn thiện hạ tầng đô thị.
プロジェクトは都市インフラの整備に貢献する。
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)