translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "部屋" (2件)
phòng
play
日本語 部屋
nhà có nhiều phòng
部屋がたくさんある家
マイ単語
căn phòng
日本語 部屋
Căn phòng này rất nhỏ.
この部屋はとても小さい。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "部屋" (5件)
phòng ăn
play
日本語 食事部屋、ダインイングルーム
tập trung tại phòng ăn
ダイニングルームで集合する
マイ単語
số lượng phòng
play
日本語 部屋数
マイ単語
chia phòng
play
日本語 部屋割り
Chúng tôi chia phòng trước.
私たちは部屋割りを決める。
マイ単語
bảng chia phòng
play
日本語 部屋割り表
マイ単語
căn hộ
play
日本語 アパートの部屋
Tôi sống trong một căn hộ nhỏ.
小さいアパートに住んでいる。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
format_quote フレーズ検索結果 "部屋" (20件)
đặt thêm một phòng nữa
それ以上一部屋を予約したい
đặt 1 phòng đơn
シングルルームを1部屋予約する
nhà có nhiều phòng
部屋がたくさんある家
phòng bên cạnh thỉnh thoảng rất ồn ào
隣の部屋は時々すごくうるさい
được giấu trong phòng
部屋の中に隠れる
không được ăn uống ở trong phòng
部屋の中での飲食するのは禁止
tìm căn hộ 2LDK
2LDK部屋を探す
Tôi lắp bộ định tuyến mạng trong phòng.
私は部屋にルータを設置する。
sử dụng máy tạo ẩm để tăng độ ẩm cho phòng
加湿器で部屋の湿度を上げる
Tôi dùng máy hút bụi để dọn phòng.
部屋を掃除するために掃除機を使う。
Căn phòng này thật u ám.
この部屋は暗い。
Căn phòng của cậu ấy rất dơ bẩn.
彼の部屋はだらしない。
Phòng của anh ấy rất lôi thôi.
彼の部屋は汚らわしい。
Chúng tôi chia phòng trước.
私たちは部屋割りを決める。
Tôi thấy khó thở trong phòng kín.
閉め切った部屋で息苦しい。
Căn phòng trông rất gọn gàng.
部屋がすっきりしている。
Tôi làm vệ sinh căn phòng.
部屋を掃除する。
Căn phòng nhếch nhác.
部屋が汚らわしい。
Tôi có phòng riêng.
私は個人の部屋を持っている。
Tôi trang trí phòng bằng hoa.
花で部屋を飾る。
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)