translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "避ける" (1件)
tránh
play
日本語 避ける
tránh xe hơi
車を避ける
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "避ける" (2件)
che nắng
日本語 日差しを避ける
Nón lá giúp người nông dân che nắng hiệu quả.
この帽子は農民が日差しを避けるのに効果的だ。
マイ単語
tránh thua
日本語 負けを避ける
Đội phải nỗ lực hết mình để tránh thua trận này.
チームはこの試合で負けを避けるために全力を尽くさなければならない。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
format_quote フレーズ検索結果 "避ける" (8件)
tránh xe hơi
車を避ける
Nón lá giúp người nông dân che nắng hiệu quả.
この帽子は農民が日差しを避けるのに効果的だ。
Người nông dân đội nón lá để che nắng khi làm việc ngoài đồng.
農民は畑で働く時、日差しを避けるために帽子をかぶる。
Đội phải nỗ lực hết mình để tránh thua trận này.
チームはこの試合で負けを避けるために全力を尽くさなければならない。
Cần đưa đi khám sớm để tránh biến chứng nguy hiểm.
危険な合併症を避けるため、早期に診察を受ける必要があります。
Cần tránh mọi hành động có thể khiến xung đột lan rộng.
紛争を拡大させる可能性のあるいかなる行動も避けるべきだ。
Tiến trình này cần đạt được tiến bộ và tránh đối đầu.
このプロセスは進展を遂げ、対立を避ける必要がある。
Cảnh sát sẽ phân luồng giao thông để tránh tắc nghẽn.
警察は渋滞を避けるために交通規制を行います。
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)