menu_book
見出し語検索結果 "遺言、遺志" (1件)
di nguyện
日本語
名遺言、遺志
gia đình tạo mọi điều kiện để nhân viên y tế thực hiện trọn vẹn di nguyện của cô gái trẻ.
家族は医療スタッフが若い女性の遺志を完全に実現できるよう、あらゆる条件を整えた。
swap_horiz
類語検索結果 "遺言、遺志" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "遺言、遺志" (0件)
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)