menu_book
見出し語検索結果 "遺体" (1件)
thi thể
日本語
名遺体
Giới chức Hy Lạp đã vớt được 14 thi thể.
ギリシャ当局は14体の遺体を引き揚げた。
swap_horiz
類語検索結果 "遺体" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "遺体" (1件)
Giới chức Hy Lạp đã vớt được 14 thi thể.
ギリシャ当局は14体の遺体を引き揚げた。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)