ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "適応する" (2件)
thích nghi
日本語
動適応する
Doanh nghiệp cần thích nghi nhanh.
企業は素早く適応する必要がある。
thích ứng
日本語
動適応する
Khả năng thích ứng và sức chống chịu.
適応能力と抵抗力。
類語検索結果 "適応する" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "適応する" (1件)
Doanh nghiệp cần thích nghi nhanh.
企業は素早く適応する必要がある。
