ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "違法な" (2件)
phạm pháp
日本語
形違法な
Mọi hành vi phạm pháp đều sẽ bị trừng trị.
すべての違法行為は処罰される。
bất hợp pháp
日本語
形違法な
Việc buôn bán động vật hoang dã là hoàn toàn bất hợp pháp.
野生動物の取引は完全に違法である。
類語検索結果 "違法な" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "違法な" (1件)
Chính phủ quyết định truy quét các hoạt động bất hợp pháp.
政府は違法な活動を厳しく取り締まることを決定した。
