menu_book
見出し語検索結果 "違反行為" (1件)
lỗi vi phạm
日本語
名違反行為
Lái xe sau khi uống rượu là một hành vi vi phạm nghiêm trọng.
飲酒運転は重大な違反行為です。
swap_horiz
類語検索結果 "違反行為" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "違反行為" (4件)
Ông ấy cam kết không tái phạm hành vi vi phạm pháp luật.
彼は法律違反行為を再犯しないことを約束しました。
Mọi hành vi vi phạm pháp luật đều bị xử lý.
すべての法律違反行為は処理されます。
Chính sách này có tác dụng răn đe các hành vi vi phạm.
この政策は違反行為を抑止する効果がある。
Lái xe sau khi uống rượu là một hành vi vi phạm nghiêm trọng.
飲酒運転は重大な違反行為です。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)