辞書
search
translate

ベトナム語辞書

ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索

swap_horiz越日・日越 volume_up北部・南部の発音 format_quote例文つき

menu_book 見出し語検索結果 "達成する" (1件)

đạt được
日本語 動達成する
マイ単語
Chúng tôi đã làm việc chăm chỉ để đạt được mục tiêu của mình.
私たちは目標を達成するために懸命に働いた。

swap_horiz 類語検索結果 "達成する" (1件)

đạt
日本語 動達成する、到達する
マイ単語
Anh ấy đã đạt được mục tiêu của mình trong năm nay.
彼は今年、目標を達成しました。

format_quote フレーズ検索結果 "達成する" (4件)

Chúng tôi đã làm việc chăm chỉ để đạt được mục tiêu của mình.
私たちは目標を達成するために懸命に働いた。
Việt Nam sẽ hoàn thành Nghị quyết Đại hội XIV.
ベトナムは第14回大会決議を達成するだろう。
Điều quan trọng là phải đạt được nhận thức chung về các vấn đề cốt lõi.
主要な問題について共通認識を達成することが重要です。
Các đội cần phối hợp chặt chẽ để đạt được mục tiêu chung.
各チームは共通の目標を達成するために密接に協力する必要があります。