menu_book
見出し語検索結果 "道路" (1件)
đường sá
日本語
名道路
Đường sá ở đây rất khó đi.
この辺りの道路はとても通りにくい。
swap_horiz
類語検索結果 "道路" (5件)
ký hiệu chỉ dẫn giao thông
日本語
名路面標示、道路標示
Có ký hiệu chỉ dẫn giao thông trên đường.
道路に路面標示がある。
trạng thái buồn ngủ khi lái xe liên tục trên cao t
日本語
名高速道路催眠現象
日本語
名高速道路
Chúng tôi lái xe trên đường cao tốc.
私たちは高速道路を走る。
日本語
名道路標識
Bạn phải tuân theo biển báo giao thông khi lái xe.
車を運転するときは道路標識に従わなければならない。
日本語
名高速道路
Chúng tôi đi Hà Nội bằng đường cao tốc.
私たちは高速道路でハノイへ行った。
format_quote
フレーズ検索結果 "道路" (18件)
Hãy giữ khoảng cách an toàn giữa hai xe khi lái xe trên đường cao tốc.
高速道路では車間距離を十分にとってください。
Có ký hiệu chỉ dẫn giao thông trên đường.
道路に路面標示がある。
Chúng tôi lái xe trên đường cao tốc.
私たちは高速道路を走る。
Bạn phải tuân theo biển báo giao thông khi lái xe.
車を運転するときは道路標識に従わなければならない。
Chúng tôi đi Hà Nội bằng đường cao tốc.
私たちは高速道路でハノイへ行った。
Đường sá ở đây rất khó đi.
この辺りの道路はとても通りにくい。
Hố tử thần xuất hiện giữa đường.
道路に陥没穴が現れた。
Các tuyến đường cao tốc mới đã được đưa vào khai thác.
新しい高速道路は運用が開始されました。
Hai tuyến cao tốc dự kiến tạm cấm.
2つの高速道路路線が一時的に通行止めになる予定です。
Số chẵn số lẻ phân minh, đường sá rõ ràng.
偶数と奇数が明確で、道路もはっきりしている。
Chiếc xe bất ngờ bốc cháy khi đang di chuyển trên đường cao tốc.
高速道路を走行中に車が突然炎上しました。
Máy xúc đang kéo dây cáp điện ra ngang đường.
ショベルカーが電線ケーブルを道路に横切って引っ張っている。
Thanh niên đi xe máy ngã xuống đường do vướng cáp điện.
バイクに乗った青年は電線ケーブルに引っかかって道路に転倒した。
Cảnh sát đã lập trạm kiểm soát trên đường cao tốc.
警察は高速道路に検問所を設置した。
Con đường này là huyết mạch giao thông chính của vùng.
この道路はその地域の主要な交通幹線です。
Chính phủ đang đầu tư vào việc nâng cấp tuyến đường sắt quốc gia.
政府は国の鉄道路線のアップグレードに投資しています。
Cảnh sát đã truy đuổi chiếc xe khả nghi trên đường cao tốc.
警察は高速道路で不審な車を追跡した。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)