menu_book
見出し語検索結果 "道端" (1件)
日本語
名道端
Có quán nước trên vỉa hè.
道端にお店がある。
swap_horiz
類語検索結果 "道端" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "道端" (2件)
Có quán nước trên vỉa hè.
道端にお店がある。
Chiếc xe đã va vào cột điện bên đường.
その車は道端の電柱にぶつかりました。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)