menu_book
見出し語検索結果 "道具" (2件)
日本語
名道具
Tôi dùng công cụ để sửa xe.
私は車を直すために道具を使う。
日本語
名道具
Tôi dùng dụng cụ để sửa xe.
私は車を直すために道具を使う。
swap_horiz
類語検索結果 "道具" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "道具" (4件)
Tinh tinh rất thông minh và biết dùng công cụ.
チンパンジーはとても賢くて道具を使う。
Tôi dùng công cụ để sửa xe.
私は車を直すために道具を使う。
Tôi dùng dụng cụ để sửa xe.
私は車を直すために道具を使う。
Hành động chặn nguồn cung được coi là một công cụ tống tiền.
供給を遮断する行為は恐喝の道具と見なされています。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)