ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "道具" (2件)
công cụ

日本語
名道具
Tôi dùng công cụ để sửa xe.
私は車を直すために道具を使う。
dụng cụ

日本語
名道具
Tôi dùng dụng cụ để sửa xe.
私は車を直すために道具を使う。
類語検索結果 "道具" (1件)
đồ đạc
日本語
名家具、家財道具
Đồ đạc trong nhà tôi đã bị rơi đổ.
私の家の中の家具が倒れた。
フレーズ検索結果 "道具" (4件)
Tinh tinh rất thông minh và biết dùng công cụ.
チンパンジーはとても賢くて道具を使う。
Tôi dùng công cụ để sửa xe.
私は車を直すために道具を使う。
Tôi dùng dụng cụ để sửa xe.
私は車を直すために道具を使う。
Hành động chặn nguồn cung được coi là một công cụ tống tiền.
供給を遮断する行為は恐喝の道具と見なされています。
