translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "道" (1件)
lối
play
日本語
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "道" (5件)
phố
play
日本語 道、通り(北部)
phố Hàng Mã
ハンマー通り
マイ単語
đường
play
日本語 道、通り(南部)
đường Nguyễn Huệ
グエンフエ通り
マイ単語
lạc đường
play
日本語 道に迷う
bị lạc đường
道に迷う
マイ単語
chỉ đường
play
日本語 道を教える
chỉ đường đến bệnh viện
病院までの道を教える
マイ単語
đường sắt đô thị
play
日本語 都市鉄道、メトロ
Đường sắt đô thị bắt đầu hoạt động từ cuối năm
メトロ線は年末に運航開始となる
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
format_quote フレーズ検索結果 "道" (20件)
bị lạc đường
道に迷う
chỉ đường đến bệnh viện
病院までの道を教える
đường phố sạch sẽ
道路が綺麗
đường đông
道が混む
đường phố vắng vẻ vào buổi tối
夜の道は空いている
Tôi thấy một con chó lạc ngoài đường.
道で野犬を見る。
Tinh tinh rất thông minh và biết dùng công cụ.
チンパンジーはとても賢くて道具を使う。
Cua tuyết nổi tiếng ở Hokkaido.
ワイガニは北海道で有名だ。
Anh ấy luyện aikido.
彼は合気道を学ぶ。
Anh ấy học judo.
彼は柔道を学ぶ。
Cô ấy tập karatedo.
彼女は空手道を習う。
Tôi tập kiếm đạo ở trường.
私は学校で剣道をする。
Con đường đầy lá khô.
道に枯れ葉がいっぱいある。
Hãy giữ khoảng cách an toàn giữa hai xe khi lái xe trên đường cao tốc.
高速道路では車間距離を十分にとってください。
Có một biển chỉ dẫn trên đường.
道に案内標識がある。
Trẻ em đi trên đường dành cho người đi bộ.
子どもたちは横断歩道を歩く。
Có ký hiệu chỉ dẫn giao thông trên đường.
道路に路面標示がある。
Có biển cảnh báo bên đường.
道のそばに警戒標識がある。
Chúng tôi lái xe trên đường cao tốc.
私たちは高速道路を走る。
Con đường có độ nghiêng cao.
道のこう配が急だ。
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)