translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "過去" (1件)
quá khứ
日本語 過去
Quá khứ không thể thay đổi.
過去は変えられない。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "過去" (1件)
đã
play
日本語 過去形
đã xuất phát rồi
既に出発した
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
format_quote フレーズ検索結果 "過去" (3件)
Quá khứ không thể thay đổi.
過去は変えられない。
Tận dụng kinh nghiệm chiến trường trong vài năm qua.
過去数年間の戦場経験を活用して。
Giá thị trường của sản phẩm này đã tăng đáng kể trong năm qua.
この製品の市場価格は過去1年間で大幅に上昇した。
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)