menu_book
見出し語検索結果 "運送会社" (2件)
công ty vận tải
日本語
フ運送会社
Tàu thuộc sở hữu của công ty vận tải.
船は運送会社が所有している。
hãng vận tải
日本語
名運送会社
Đây là máy bay của hãng vận tải UPS.
これはUPS運送会社の飛行機です。
swap_horiz
類語検索結果 "運送会社" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "運送会社" (3件)
Tàu thuộc sở hữu của công ty vận tải.
その船は運送会社が所有している。
Tàu thuộc sở hữu của công ty vận tải.
船は運送会社が所有している。
Đây là máy bay của hãng vận tải UPS.
これはUPS運送会社の飛行機です。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)