menu_book
見出し語検索結果 "運送会社" (1件)
công ty vận tải
日本語
フ運送会社
Tàu thuộc sở hữu của công ty vận tải.
船は運送会社が所有している。
swap_horiz
類語検索結果 "運送会社" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "運送会社" (2件)
Tàu thuộc sở hữu của công ty vận tải.
その船は運送会社が所有している。
Tàu thuộc sở hữu của công ty vận tải.
船は運送会社が所有している。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)